strike off

/ˈstraɪk/
Động từ
  1. (ngoại động) Để xóa khỏi danh sách hoặc đăng ký.
    (transitive) To remove from a list or register.
    She struck off his name from the list.
    Cô ấy gạch tên anh ấy khỏi danh sách.
  2. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Làm vô hiệu một nghĩa vụ; để khấu trừ.
    (transitive, dated) To void an obligation; to deduct.
    He was kind enough to strike off the debt.
    Anh ấy thật tốt bụng khi xóa nợ.
  3. (thông tục) In (tác phẩm) một cách vội vàng.
    (transitive) To print (a work) in a hurried manner.
    I'll strike off a copy for the subeditor later.
    Tôi sẽ gạch bỏ một bản sao cho người biên tập phụ sau.
  4. (Động) Cắt đứt hoặc tách rời bằng một cú đánh.
    (transitive) To sever or separate by a blow.
    Strike off his head, I command you!
    Hãy chặt đầu hắn, tôi ra lệnh cho anh!
🎬 Nghe “strike off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish